steam plough

/'sti:m'plau/
Học thuật
Thân thiện
steam plough

A steam plough works the field with a team of horses.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Nông nghiệp):
    • Cày hơi nước: Một loại máy cày cỡ lớn, chạy bằng động cơ hơi nước, được sử dụng để cày xới đất trong nông nghiệp. Đây một phát minh quan trọng thời Cách mạng Công nghiệp, thay thế sức kéo của gia súc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The invention of the steam plough revolutionized farming in the 19th century. (Việc phát minh ra cày hơi nước đã cách mạng hóa ngành nông nghiệp vào thế kỷ 19.)
    • They used a steam plough to prepare the vast field for planting. (Họ đã sử dụng một chiếc cày hơi nước để chuẩn bị cánh đồng rộng lớn cho việc gieo trồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a steam plough": vận hành một máy cày hơi nước.
    • Few farmers knew how to operate a steam plough. (Rất ít nông dân biết cách vận hành một máy cày hơi nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Steam plowing (danh từ): hành động/hệ thống cày bằng máy hơi nước.
    • Steam plowing increased agricultural productivity. (Việc cày bằng hơi nước đã làm tăng năng suất nông nghiệp.)
  • Steam tractor (danh từ): máy kéo chạy bằng hơi nước, thường một phần của hệ thống cày hơi nước.
Từ đồng nghĩa
  • Steam cultivator: máy cày/cultivator chạy bằng hơi nước.
  • Traction engine plough: máy cày sử dụng động cơ hơi nước kéo.
Lưu ý
  • Từ này một danh từ ghép (compound noun), kết hợp giữa "steam" (hơi nước) "plough" (cái cày). chỉ một loại máy móc cụ thể trong lịch sử nông nghiệp không còn được sử dụng phổ biến trong thời hiện đại, đã được thay thế bởi máy cày chạy bằng động cơ đốt trong hoặc điện.
steam plough

A steam plough works the field with a team of horses.

danh từ
  1. (nông nghiệp) cày hơi